liên minh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp, liên kết giữa hai hay nhiều lực lượng, tổ chức, quốc gia để cùng nhau theo đuổi, bảo vệ hoặc chiến đấu cho một mục đích, lợi ích chung: "Liên minh" thường chỉ một tổ chức hoặc quan hệ hợp tác chính thức, có tính chiến lược và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước láng giềng đã thành lập một liên minh quân sự để bảo vệ an ninh khu vực.
- Liên minh giữa các công ty công nghệ nhằm phát triển một sản phẩm mới đã được công bố.
- Khối liên minh công nông là nền tảng của cách mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bước vào liên minh": tham gia, trở thành một thành viên của một liên minh.
- Quốc gia đó đã chính thức bước vào liên minh kinh tế.
- "Liên minh chiến lược": chỉ một liên minh được hình thành dựa trên các tính toán và kế hoạch dài hạn cho lợi ích then chốt.
- Hai tập đoàn ký kết một liên minh chiến lược về nghiên cứu và phát triển.
Biến thể và từ gần giống
- Liên kết (động từ/danh từ): hành động hoặc kết quả của việc nối lại, gắn bó với nhau, thường rộng hơn và có thể ít tính chính thức hơn "liên minh".
- Khối liên minh (danh từ): cụm từ thường dùng để chỉ tập thể, nhóm các thực thể đã liên minh với nhau.
- Đồng minh (danh từ): chỉ một bên, một thành viên trong liên minh; người hoặc nước cùng liên minh.
Từ đồng nghĩa
- Hợp tác: cùng chung sức làm việc.
- Phối hợp: phối hợp hành động để đạt mục đích chung.
- Khối đoàn kết: tập hợp những người cùng chí hướng, đoàn kết với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp với danh từ "liên minh". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "thành lập", "gia nhập", "giải tán" liên minh.)
Thành ngữ liên quan
- "Liên minh huyết thống": chỉ mối quan hệ liên minh được thiết lập thông qua hôn nhân, trở thành thông gia.
- "Vững như kiềng ba chân": (thành ngữ có ý nghĩa tương tự) ví sự đoàn kết, liên kết vững chắc giữa ba lực lượng, giống như một liên minh bền vững.
- Sự kết hợp giữa hai hay nhiều lực lượng để cùng chiến đấu cho một mục đích chung: Khối liên minh công nông.